Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Nam Hàn

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːm˧˧ haːn˨˩] · Huế [naːm˧˧ haːŋ˦˩] · Sài Gòn [naːm˧˧ haːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. South Korea (a country in East Asia, comprising the southern part of the Korean Peninsula)
    • Ở Nam-Hàn, lãnh tụ Cộng-sản Kim-Nhật-Thành...In South Korea, Communist supreme leader Kim Il Sung...
    • Tàu Nam Hàn phản pháo, bắn trả mấy phát vào khu vực gần chiếc tàu Bắc Hàn.The South Korean ship returned fire and shot in the vicinity of̀ the North Korean ship several times.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 南韓, from Korean 남한 (Namhan). This term was adopted by the former country of South Vietnam and survives in Overseas Vietnamese communities.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Âm tiết

namvần am · thanh ngang
hànvần an · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Nam Hàn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.