ngày hôm nay

Danh từPhó từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaj˨˩ hom˧˧ naj˧˧] · Huế [ŋaj˦˩ hom˧˧ naj˧˧] · Sài Gòn [ŋa(ː)j˨˩ hom˧˧ na(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. today
    • Ngày hôm nay quả là một ngày đẹp trời.Today is really a nice day.
Phó từ
  1. today (on the current day)
    • Xin trân trọng cám ơn sự hiện diện của toàn thể quý vị ngày hôm nay.We would like to extend our thanks to everyone in the audience who are here with us today.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): ngày (“day”) + hôm nay (“today”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

ngàyvần ay · thanh huyền
hômvần ôm · thanh ngang
nayvần ay · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ngày hôm nay" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.