Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngũ mã phanh thây

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˦ˀ˥ maː˦ˀ˥ fajŋ̟˧˧ tʰəj˧˧] · Huế [ŋʊw˧˨ maː˧˨ fɛɲ˧˧ tʰəj˧˧] · Sài Gòn [ŋʊw˨˩˦ maː˨˩˦ fan˧˧ tʰəj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. dismemberment with five horses

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Partial calque of Chinese 五馬分屍 /五马分尸 (ngũ mã phân thi), but with the substitution of phân (分) with the etymologically unrelated phanh through phono-semantic matching.

Âm tiết

ngũvần u · thanh ngã
mãvần a · thanh ngã
phanhvần anh · thanh ngang
thâyvần ây · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ngũ mã phanh thây" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.