Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nguỵ quân tử

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwi˧˨ʔ kwən˧˧ tɨ˧˩] · Huế [ŋwɪj˨˩ʔ kwəŋ˧˧ tɨ˧˨] · Sài Gòn [ŋwɪj˨˩˨ wəŋ˧˧ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. hypocrite

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 僞君子.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

nguỵvần uy · thanh nặng
quânvần ân · thanh ngang
tửvần ư · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nguỵ quân tử" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.