Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quá khứ phân từ

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˦ xɨ˧˦ fən˧˧ tɨ˨˩] · Huế [kwaː˨˩˦ kʰɨ˨˩˦ fəŋ˧˧ tɨ˦˩] · Sài Gòn [waː˦˥ kʰɨ˦˥ fəŋ˧˧ tɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. synonym of phân từ quá khứ (“past participle”)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 過去分詞, composed of 過去 (“past”) and 分詞 (“participle”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

quávần a · thanh sắc
khứvần ư · thanh sắc
phânvần ân · thanh ngang
từvần ư · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "quá khứ phân từ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.