Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hiện tại phân từ

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiən˧˨ʔ taːj˧˨ʔ fən˧˧ tɨ˨˩] · Huế [hiəŋ˨˩ʔ taːj˨˩ʔ fəŋ˧˧ tɨ˦˩] · Sài Gòn [hiəŋ˨˩˨ taːj˨˩˨ fəŋ˧˧ tɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. synonym of phân từ hiện tại (“present participle”)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 現在分詞, composed of 現在 (“present”) and 分詞 (“participle”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

hiệnvần iên · thanh nặng
tạivần ai · thanh nặng
phânvần ân · thanh ngang
từvần ư · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hiện tại phân từ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.