Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sâm Ngọc Linh

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [səm˧˧ ŋawk͡p̚˧˨ʔ lïŋ˧˧] · Huế [ʂəm˧˧ ŋawk͡p̚˨˩ʔ lɨn˧˧] ~ [səm˧˧ ŋawk͡p̚˨˩ʔ lɨn˧˧] · Sài Gòn [ʂəm˧˧ ŋawk͡p̚˨˩˨ lɨn˧˧] ~ [səm˧˧ ŋawk͡p̚˨˩˨ lɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. Vietnamese ginseng, Panax vietnamensis

Âm tiết

sâmvần âm · thanh ngang
ngọcvần oc · thanh nặng
linhvần inh · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "sâm Ngọc Linh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.