Phát âm (IPA): Hà Nội [saːn˧˩ fu˧˨ʔ xwaː˧˧] · Huế [ʂaːŋ˧˨ fʊw˨˩ʔ kʰwaː˧˧] ~ [saːŋ˧˨ fʊw˨˩ʔ kʰwaː˧˧] · Sài Gòn [ʂaːŋ˨˩˦ fʊw˨˩˨ kʰwaː˧˧] ~ [saːŋ˨˩˦ fʊw˨˩˨ kʰwaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- obstetrics and gynecology
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Superficially Sino-Vietnamese word from 產婦科, composed of 產婦 (“pregnant woman”) and 科 (“medical branch”), but actually a blend of sản khoa (“obstetrics”) + phụ khoa (“gynecology”). Compare Chinese 婦產科 /妇产科 (phụ sản khoa).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "sản phụ khoa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.