Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sốt xuất huyết

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [sot̚˧˦ swət̚˧˦ hwiət̚˧˦] · Huế [ʂok̚˦˧˥ swək̚˦˧˥ hwiək̚˦˧˥] ~ [sok̚˦˧˥ swək̚˦˧˥ hwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂok̚˦˥ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ wiək̚˦˥] ~ [sok̚˦˥ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ wiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. (viral) haemorrhagic fever
  2. dengue

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): sốt + xuất huyết.

Âm tiết

sốtvần ôt · thanh sắc
xuấtvần uât · thanh sắc
huyếtvần uyêt · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "sốt xuất huyết" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.