Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨk̚˧˦ laːw˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʂɨk̚˦˧˥ laːw˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] ~ [sɨk̚˦˧˥ laːw˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɨk̚˦˥ laːw˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] ~ [sɨk̚˦˥ laːw˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- physical capability of working
- labour power
- Cái mà người lao động bán cho nhà tư bản không phải là lao động, mà là sức lao động.The laborer does not sell his labor to the capitalist, but his labor power.
- Tất cả những người không có tư liệu sản xuất, phải bán sức lao động mà sống, là công nhân. Bất kì họ lao động trong công nghệ hay là trong nông nghiệp, bất kì họ làm nghề gì, cũng đều thuộc về giai cấp công nhân.All those who have no means of production and must sell their labour power to live are workers. Whether they labour in industries or in agriculture, whatever job they do, they all belong to the working class.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): sức (“force; power; capability”) + lao động (“labor”).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "sức lao động" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.