Phát âm (IPA): Hà Nội [saw˧˧ kəwŋ͡m˧˧ ŋwiən˧˧] · Huế [ʂaw˧˧ kəwŋ͡m˧˧ ŋwiəŋ˧˧] ~ [saw˧˧ kəwŋ͡m˧˧ ŋwiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʂa(ː)w˧˧ kəwŋ͡m˧˧ ŋwiəŋ˧˧] ~ [sa(ː)w˧˧ kəwŋ͡m˧˧ ŋwiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- misconstruction of Công Nguyên (“Common Era”)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Literally “after the Common Era”, influenced by trước Công Nguyên (“before the Common Era”), based on the assumption that Công Nguyên refers to Jesus's birth year.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "sau Công Nguyên" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.