Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

siêu năng lực

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [siəw˧˧ naŋ˧˧ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʂiw˧˧ naŋ˧˧ lɨk̚˨˩ʔ] ~ [siw˧˧ naŋ˧˧ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂiw˧˧ naŋ˧˧ lɨk̚˨˩˨] ~ [siw˧˧ naŋ˧˧ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. extrasensory perception
  2. superpower
  3. supernatural power

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 超能力, composed of 超 (“super-”) and 能力 (“ability”).

Âm tiết

siêuvần iêu · thanh ngang
năngvần ăng · thanh ngang
lựcvần ưc · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "siêu năng lực" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.