Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sinh lí

Danh từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ li˧˦] · Huế [ʂɨn˧˧ lɪj˨˩˦] ~ [sɨn˧˧ lɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧ lɪj˦˥] ~ [sɨn˧˧ lɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. physiology
  2. libido (sexual urges or drives)
    • sinh lí yếulow sex drive
    • yếu sinh líto have low libido; (humorous, especially of a male human) to be physically weak
Tính từ
  1. physiological

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 生理, composed of 生 (“life”) and 理 (“workings”). Compare địa lí (“geography”, literally “workings of the earth”), vật lí (“physics”, literally “workings of things”) and tâm lí (“psychology”, literally “workings of the mind”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "sinh lí"

Âm tiết

sinhvần inh · thanh ngang
lívần i · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "sinh lí" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.