Tây Ban Nha

Danh từ riêngTính từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [təj˧˧ ʔɓaːn˧˧ ɲaː˧˧] · Huế, Sài Gòn [təj˧˧ ʔɓaːŋ˧˧ ɲaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Spain (a country in Southern Europe, including most of the Iberian peninsula)
    • những tiếng đàn bọt nước Tây Ban Nha áo choàng đỏ gắt li-la li-la li-la đi lang thang về miền đơn độc với vầng trăng chếnh choáng trên yên ngựa mỏi mònthe bubbly sounds of the guitar Spain, a crimson cape lee la lee la lee la trekking to the lonely realm with the dizzy moon on exhausted horseback
Tính từ
  1. Spanish

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 西班牙, from Mandarin 西班牙 (Xībānyá, “Spain”), from Latin Hispania (“Iberia”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "Tây Ban Nha"

Âm tiết

tâyvần ây · thanh ngang
banvần an · thanh ngang
nhavần a · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Tây Ban Nha" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.