Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəŋ˧˦ təj˧˧ ʔɓaːn˧˧ ɲaː˧˧] · Huế [tiəŋ˦˧˥ təj˧˧ ʔɓaːŋ˧˧ ɲaː˧˧] · Sài Gòn [tiəŋ˦˥ təj˧˧ ʔɓaːŋ˧˧ ɲaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngôn ngữ bắt đầu ở nước Tây Ban Nha mà hiện nay dùng ở một số nước như Hoa Kỳ, Mexico (Mễ Tây Cơ hay nước Mễ), Tây Ban Nha và một số nước khác.
Câu ví dụ
- Tôi nói bạn học tiếng Tây Ban Nha, có đúng không?Am I right in saying that, like me, you study Spanish?
- Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.Spanish is her mother tongue.
- Bảng chữ cái tiếng Tây Ban Nha có 27 chữ cái.The Spanish alphabet consists of 27 letters.
"tiếng Tây Ban Nha" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Spanish (language) · Spanish · Castillian |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'espagnol |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | spagnolo |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | español · castellano |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| tiếng | âm đầu t · vần iêng · thanh sắc |
| tây | âm đầu t · vần ây · thanh ngang |
| ban | âm đầu b · vần an · thanh ngang |
| nha | âm đầu nh · vần a · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "tiếng Tây Ban Nha" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.