Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [vɨəŋ˧˧ kuək̚˧˦ təj˧˧ ʔɓaːn˧˧ ɲaː˧˧] · Huế [vɨəŋ˧˧ kuək̚˦˧˥ təj˧˧ ʔɓaːŋ˧˧ ɲaː˧˧] · Sài Gòn [vɨəŋ˧˧ wək̚˦˥ təj˧˧ ʔɓaːŋ˧˧ ɲaː˧˧] ~ [jɨəŋ˧˧ wək̚˦˥ təj˧˧ ʔɓaːŋ˧˧ ɲaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên chính thức của Tây Ban Nha.
Cấu tạo âm tiết
| vương | âm đầu v · vần ương · thanh ngang |
| quốc | âm đầu qu · vần ôc · thanh sắc |
| tây | âm đầu t · vần ây · thanh ngang |
| ban | âm đầu b · vần an · thanh ngang |
| nha | âm đầu nh · vần a · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "Vương quốc Tây Ban Nha" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.