Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tổng đài viên

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [təwŋ͡m˧˩ ʔɗaːj˨˩ viən˧˧] · Huế [təwŋ͡m˧˨ ʔɗaːj˦˩ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [təwŋ͡m˨˩˦ ʔɗaːj˨˩ viəŋ˧˧] ~ [təwŋ͡m˨˩˦ ʔɗaːj˨˩ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. telephone operator (one who operates a switchboard)
  2. call center agent

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): tổng đài + -viên.

Âm tiết

tổngvần ông · thanh hỏi
đàivần ai · thanh huyền
viênvần iên · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tổng đài viên" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.