Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tử vì đạo

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˩ vi˨˩ ʔɗaːw˧˨ʔ] · Huế [tɨ˧˨ vɪj˦˩ ʔɗaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨ˨˩˦ vɪj˨˩ ʔɗaːw˨˩˨] ~ [tɨ˨˩˦ jɪj˨˩ ʔɗaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to die for one's own faith
  2. to be martyred

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): tử + vì + đạo

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

tửvần ư · thanh hỏi
vìvần i · thanh huyền
đạovần ao · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tử vì đạo" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.