Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tự động hoá

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ hwaː˧˦] · Huế [tɨ˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to automate
Danh từ
  1. automation

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 自動化, composed of 自動 and 化.

Âm tiết

tựvần ư · thanh nặng
độngvần ông · thanh nặng
hoávần oa · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tự động hoá" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.