Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thế giới thứ ba

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˦ zəːj˧˦ tʰɨ˧˦ ʔɓaː˧˧] · Huế [tʰej˨˩˦ jəːj˨˩˦ tʰɨ˨˩˦ ʔɓaː˧˧] · Sài Gòn [tʰej˦˥ jəːj˦˥ tʰɨ˦˥ ʔɓaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. the Third World (countries not aligned with the west or the east during the Cold War)
  2. the Third World (developing countries)
  3. non-binary people

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): thế giới + thứ ba. Early attestations dated from the early 1960s, then apparently calque of French le tiers monde, used in the "countries not aligned with the west or the east" sense. In the "developing countries" sense, probably calque of English Third World. thế giới + thứ ba.

Âm tiết

thếvần ê · thanh sắc
giớivần ơi · thanh sắc
thứvần ư · thanh sắc
bavần a · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thế giới thứ ba" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.