Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thủy tinh

Danh từ riêng Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Alternative spelling of Thuỷ tinh.
  2. Traditional tone placement spelling of Thuỷ Tinh.
  3. alternative letter-case form of Thủy tinh
  4. Traditional tone placement spelling of Thuỷ tinh (“Mercury”). (planet)
  5. Traditional tone placement spelling of thuỷ tinh.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "thủy tinh"

Âm tiết

thủyvần uy · thanh hỏi
tinhvần inh · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thủy tinh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.