Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Thiên Hậu Thánh Mẫu

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ həw˧˨ʔ tʰajŋ̟˧˦ məw˦ˀ˥] · Huế [tʰiəŋ˧˧ həw˨˩ʔ tʰɛɲ˦˧˥ məw˧˨] · Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ həw˨˩˨ tʰan˦˥ məw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Mazu, a Chinese sea goddess

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 天后聖母

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

thiênvần iên · thanh ngang
hậuvần âu · thanh nặng
thánhvần anh · thanh sắc
mẫuvần âu · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Thiên Hậu Thánh Mẫu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.