Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thuyết thông linh

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwiət̚˧˦ tʰəwŋ͡m˧˧ lïŋ˧˧] · Huế [tʰwiək̚˦˧˥ tʰəwŋ͡m˧˧ lɨn˧˧] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾iək̚˦˥ tʰəwŋ͡m˧˧ lɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. spiritualism
  2. Spiritism (a religious and philosophical doctrine concerned with communication with the dead)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 說通靈.

Âm tiết

thuyếtvần uyêt · thanh sắc
thôngvần ông · thanh ngang
linhvần inh · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thuyết thông linh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.