Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiếng phổ thông

Danh từ riêng Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəŋ˧˦ fo˧˩ tʰəwŋ͡m˧˧] · Huế [tiəŋ˦˧˥ fow˧˨ tʰəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [tiəŋ˦˥ fow˨˩˦ tʰəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. the northern Vietnamese dialect that is considered "standard", popular among officials, news anchors and pop singers
  2. Vietnamese language
  3. Putonghua; Standard Chinese

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): tiếng (“language; dialect; speech”) + phổ thông (“common”), calque of Mandarin 普通話 /普通话 (pǔtōnghuà, phổ thông thoại).

Âm tiết

tiếngvần iêng · thanh sắc
phổvần ô · thanh hỏi
thôngvần ông · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tiếng phổ thông" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.