Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəŋ˧˦ təj˧˧] · Huế [tiəŋ˦˧˥ təj˧˧] · Sài Gòn [tiəŋ˦˥ təj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- French language
- Hà Nội những năm 30 đã “sính Tây” lắm. Các cửa hàng đều có biển tiếng Tây, bạn bè gọi nhau là tu (anh) với moi (tôi), nói tiếng Việt phải điểm vài chữ Tây thì mới thời thượng.Hanoi during the 30s was very "Western". All the shops had signs in French, friends called each other tu (you) and moi (I), having to mix in a few French words in order to be fashionable.
- English language
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): tiếng (“language”) + tây (“Western”).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "tiếng Tây"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tiếng Tây" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.