Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tràn đầy

Tính từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːn˨˩ ʔɗəj˨˩] · Huế [ʈaːŋ˦˩ ʔɗəj˦˩] · Sài Gòn [ʈaːŋ˨˩ ʔɗəj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. full to overflowing; brimful
    • Kể làm sao cho hết cảnh lầm than Lúc trái ngược đã tràn đầy tất cả!
Động từ
  1. to be full of

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): tràn + đầy.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

trànvần an · thanh huyền
đầyvần ây · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tràn đầy" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.