Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˧ t͡ɕəw˧˧ kaːŋ˧˩] · Huế [ʈəŋ˧˧ t͡ɕəw˧˧ kaːŋ˧˨] · Sài Gòn [ʈəŋ˧˧ cəw˧˧ kaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Pearl Harbor
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 珍珠港, composed of 珍珠 (“pearl”) and 港 (“port; harbor”), from Chinese 珍珠港 (Zhēnzhūgǎng). Compare Japanese 真珠湾 (Shinjuwan, Chân Châu loan), Japanese 真珠港 (Shinjukō, Chân Châu cảng), Korean 진주만 (Jinjuman).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Trân Châu Cảng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.