Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨəŋ˨˩ ʔɓaj˧˧] · Huế [ʈɨəŋ˦˩ ʔɓaj˧˧] · Sài Gòn [ʈɨəŋ˨˩ ʔɓa(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- airfield, aerodrome
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): trường (“field”) + bay (“to fly”), compare Chinese 飛機場/飞机场 (fēijīchǎng), 機場/机场 (jīchǎng, “airport”).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "trường bay" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.