Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sən˧˧ ʔɓaj˧˧] · Huế [ʂəŋ˧˧ ʔɓaj˧˧] ~ [səŋ˧˧ ʔɓaj˧˧] · Sài Gòn [ʂəŋ˧˧ ʔɓa(ː)j˧˧] ~ [səŋ˧˧ ʔɓa(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoảng đất phẳng có đường băng và các thiết bị cần cho máy bay cất cánh và hạ cánh.
Câu ví dụ
- Xe buýt sân bay khởi hành từ đâu?Where do the airport buses leave from?
- Anh ta sẽ chở bạn ra sân bay.He is going to drive you to the airport.
- Tôi sẽ gọi bạn ngay khi đến sân bay.I'll call as soon as I am at the airport.
"sân bay" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | airport · aeroport · airfield · aerodrome · airdrome |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 机场 jī chǎng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 空港 くうこう · 飛行場 ひこうじょう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 공항 gonghang · 비행장 bihaengjang |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'aéroport · aérogare · aérodrome |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Flughafen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | аэропорт аэропо́рт |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สนามบิน sà-nǎam-bin |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'aeroporto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "sân bay"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sân bay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.