tàu sân bay

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taw˨˩ sən˧˧ ʔɓaj˧˧] · Huế [taw˦˩ ʂəŋ˧˧ ʔɓaj˧˧] ~ [taw˦˩ səŋ˧˧ ʔɓaj˧˧] · Sài Gòn [ta(ː)w˨˩ ʂəŋ˧˧ ʔɓa(ː)j˧˧] ~ [ta(ː)w˨˩ səŋ˧˧ ʔɓa(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tàu chiến nổi dùng làm căn cứ không quân, được trang bị phương tiện cho máy bay cất cánh, hạ cánh, nhà chứa máy bay.... Tốc độ của loại tàu này thường là vài hải lí/giờ. Chúng có thể chở được hàng chục đến hàng trăm máy bay.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

tàuâm đầu t · vần au · thanh huyền
sânâm đầu s · vần ân · thanh ngang
bayâm đầu b · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tàu sân bay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.