Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trời đánh thánh vật

Cụm từTính từ Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. the Heavenly Lord strikes, the sages wrestle
Tính từ
  1. synonym of trời đánh (“nasty; pesky; awful”)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

trờivần ơi · thanh huyền
đánhvần anh · thanh sắc
thánhvần anh · thanh sắc
vậtvần ât · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "trời đánh thánh vật" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.