Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trung học cơ sở

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ kəː˧˧ səː˧˩] · Huế [ʈʊwŋ͡m˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ kəː˧˧ ʂəː˧˨] ~ [ʈʊwŋ͡m˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ kəː˧˧ səː˧˨] · Sài Gòn [ʈʊwŋ͡m˧˧ hawk͡p̚˨˩˨ kəː˧˧ ʂəː˨˩˦] ~ [ʈʊwŋ͡m˧˧ hawk͡p̚˨˩˨ kəː˧˧ səː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. junior high education, basic secondary education
    • [...] Giáo dục phổ thông có hai bậc học là bậc tiểu học và bậc trung học; bậc trung học có hai cấp học là cấp trung học cơ sở và cấp trung học phổ thông; [...]… General education comprises two educational levels: primary education and secondary education; the secondary education comprises two grades, basic secondary education and general secondary education; …

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): trung học (“secondary education”) + cơ sở (“base, foundation”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

trungvần ung · thanh ngang
họcvần oc · thanh nặng
cơvần ơ · thanh ngang
sởvần ơ · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "trung học cơ sở" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.