Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vô quốc tịch

Tính từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ kuək̚˧˦ tïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [vow˧˧ kuək̚˦˧˥ tɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vow˧˧ wək̚˦˥ tɨt̚˨˩˨] ~ [jow˧˧ wək̚˦˥ tɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. stateless
Danh từ
  1. statelessness

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 無國籍, composed of 無 (“-less”) and 國籍 (“nationality”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

vôvần ô · thanh ngang
quốcvần ôc · thanh sắc
tịchvần ich · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vô quốc tịch" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.