Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vô vị lợi

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ vi˧˨ʔ ləːj˧˨ʔ] · Huế [vow˧˧ vɪj˨˩ʔ ləːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [vow˧˧ vɪj˨˩˨ ləːj˨˩˨] ~ [jow˧˧ jɪj˨˩˨ ləːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. nonprofit
  2. selfless

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 無 and 為利.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

vôvần ô · thanh ngang
vịvần i · thanh nặng
lợivần ơi · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vô vị lợi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.