Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [vɨəŋ˧˧ ʔɗaːj˧˨ʔ fi˧˧] · Huế [vɨəŋ˧˧ ʔɗaːj˨˩ʔ fɪj˧˧] · Sài Gòn [vɨəŋ˧˧ ʔɗaːj˨˩˨ fɪj˧˧] ~ [jɨəŋ˧˧ ʔɗaːj˨˩˨ fɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- queen mother, mother of a Korean king
- queen dowager, not mother of a Korean king, but widow of the previous king
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 王大妃.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vương đại phi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.