Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

virus corona

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˧˧ zut̚˧˦ ko˧˧ zo˧˧ naː˧˧] · Huế [vɪj˧˧ ʐʊk̚˦˧˥ kow˧˧ ʐow˧˧ naː˧˧] · Sài Gòn [vɪj˧˧ ɹʊk͡p̚˦˥ kow˧˧ ɹow˧˧ naː˧˧] ~ [jɪj˧˧ ɹʊk͡p̚˦˥ kow˧˧ ɹow˧˧ naː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. coronavirus
    • Hầu hết những người bị nhiễm chủng vi-rút corona mới có biểu hiện bệnh viêm đường hô hấp cấp tính nghiệm trọng với triệu cứng sốt, ho và khó thở.Most people who got infected with the novel coronavirus developed severe acute respiratory illness with symptoms of fever, cough, and shortness of breath.
    • Người gốc Á vốn không xa lạ gì nạn phân biệt chủng tộc, nhưng tình hình hiện nghiêm trọng hơn nhiều do dịch bệnh từ virus corona.Asians are no strangers to discrimination, but the current situation is much more serious due to the coronavirus epidemic.
    • Cùng nâng cao ý thức của xã hội / Đẩy lùi virus corona, coronaAnd raise up society's awareness / To drive out corona, coronavirus

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): virus + English corona (“coronavirus”). From taxonomic name Coronavirus, from Latin corona + Latin virus, from Ancient Greek κορώνη (korṓnē). Compare coronavirus.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "virus corona" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.