Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

yếu bóng vía

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəw˧˦ ʔɓawŋ͡m˧˦ viə˧˦] · Huế [ʔiw˨˩˦ ʔɓawŋ͡m˦˧˥ viə˨˩˦] ~ [ʔiw˨˩˦ ʔɓɔŋ˦˧˥ viə˨˩˦] · Sài Gòn [ʔiw˦˥ ʔɓawŋ͡m˦˥ viə˦˥] ~ [ʔiw˦˥ ʔɓawŋ͡m˦˥ jiə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. susceptible to sleep paralysis (bóng đè)
  2. being a scaredy-cat; chicken

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): yếu (“weak”) + bóng (“shadow”) + vía (“po”)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

yếuvần yêu · thanh sắc
bóngvần ong · thanh sắc
víavần ia · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "yếu bóng vía" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.