Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːm˧˦ tʰi˧˨ʔ] · Huế [ʔaːm˦˧˥ tʰɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːm˦˥ tʰɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Ít dùng) Tỏ cho biết một cách kín đáo, gián tiếp.
- Dùng tác động tâm lí làm cho người khác tiếp nhận một cách thụ động những ý nghĩ, ý định của mình.
- Ám thị bằng thôi miên.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 暗示.
Từ, cụm từ chứa "ám thị"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ám thị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.