Danh từ
- Môn thần bí học của người Nhật.
Cấu tạo âm tiết
| âm | âm đầu (không) · vần âm · thanh ngang |
| dương | âm đầu d · vần ương · thanh ngang |
| đạo | âm đầu đ · vần ao · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "âm dương đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.