âm dương đạo

Danh từ
Danh từ
  1. Môn thần bí học của người Nhật.

Cấu tạo âm tiết

âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang
dươngâm đầu d · vần ương · thanh ngang
đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "âm dương đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.