Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ông nói gà, bà nói vịt

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəwŋ͡m˧˧ nɔj˧˦ ɣaː˨˩ ʔɓaː˨˩ nɔj˧˦ vit̚˧˨ʔ] · Huế [ʔəwŋ͡m˧˧ nɔj˨˩˦ ɣaː˦˩ ʔɓaː˦˩ nɔj˨˩˦ vit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔəwŋ͡m˧˧ nɔj˦˥ ɣaː˨˩ ʔɓaː˨˩ nɔj˦˥ vɨt̚˨˩˨] ~ [ʔəwŋ͡m˧˧ nɔj˦˥ ɣaː˨˩ ʔɓaː˨˩ nɔj˦˥ jɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Nói trường hợp hai người đối thoại mỗi người nói một đằng, không ăn nhập với nhau, do không hiểu nhau.
    • 2016, Sơn Nguyễn, “Warning” là cái... gì!, Người Lao động

Cấu tạo âm tiết

ôngâm đầu (không) · vần ông · thanh ngang
nóiâm đầu n · vần oi · thanh sắc
bàâm đầu b · vần a · thanh huyền
nóiâm đầu n · vần oi · thanh sắc
vịtâm đầu v · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ông nói gà, bà nói vịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.