Động từ
- Ăn hại, ăn bám người khác mà chẳng giúp ích được gì.
Cấu tạo âm tiết
| ăn | âm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang |
| báo | âm đầu b · vần ao · thanh sắc |
| cô | âm đầu c · vần ô · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "ăn báo cô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.