Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ăn lương

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ lɨəŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ lɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hưởng lương tháng theo chế độ làm việc.
    • Làm công ăn lương.
    • Nghỉ không ăn lương.
    • Ăn lương nhà nước.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "ăn lương"

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
lươngâm đầu l · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ăn lương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.