Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ kəwŋ͡m˧˧ ʔan˧˧ lɨəŋ˧˧] · Huế [laːm˦˩ kəwŋ͡m˧˧ ʔaŋ˧˧ lɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [laːm˨˩ kəwŋ͡m˧˧ ʔaŋ˧˧ lɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỉ hình thức nhận thù lao thông qua việc làm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ làm công + ăn lương
Cấu tạo âm tiết
| làm | âm đầu l · vần am · thanh huyền |
| công | âm đầu c · vần ông · thanh ngang |
| ăn | âm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang |
| lương | âm đầu l · vần ương · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "làm công ăn lương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.