Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːn˨˩ ʔɓaː˨˩] · Huế [ʔɗaːŋ˦˩ ʔɓaː˦˩] · Sài Gòn [ʔɗaːŋ˨˩ ʔɓaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người phụ nữ đã trưởng thành hoặc lớn tuổi.
- Đàn bà con gái ở đây rất đông.
- Hai người đàn bà thêm một con vịt thì thành cái chợ.
Câu ví dụ thêm
- Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.Men make houses, women make homes.
- Đàn ông phải làm việc giặt ủi chứ không phải đàn bà.The man does the laundry, not the woman.
- Thượng đế đã tạo ra đàn bà để thuần hóa đàn ông.Gods created women to tame men.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"đàn bà" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | woman (old-fashioned) |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | баба ба́ба |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đàn bà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.