Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đánh chữ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˦ t͡ɕɨ˦ˀ˥] · Huế [ʔɗɛɲ˦˧˥ t͡ɕɨ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗan˦˥ cɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chỉ hành động viết chữ trên máy tính.

Câu ví dụ

  • Cô ấy có thể dùng cái máy đánh chữ này.She may use this typewriter.

"đánh chữ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh type

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "đánh chữ"

Cấu tạo âm tiết

đánhâm đầu đ · vần anh · thanh sắc
chữâm đầu ch · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "đánh chữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.