Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đánh hội đồng

Tục ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˦ hoj˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩] · Huế [ʔɗɛɲ˦˧˥ hoj˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [ʔɗan˦˥ hoj˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tục ngữ
  1. Đánh nhau theo bầy.
    • Bị đánh hội đồng.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đánhâm đầu đ · vần anh · thanh sắc
hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng
đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đánh hội đồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.