Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˧˧ ʔɗəwk͡p̚˧˦] · Huế [ʔɗow˧˧ ʔɗəwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗow˧˧ ʔɗəwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cấp quân hàm cao nhất của hải quân nhiều nước.
- Đô đốc hải quân.
"đô đốc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | admiral |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'amiral |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Admiral |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | адмирал адмира́л |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'ammiraglio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "đô đốc"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đô đốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.