Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨəŋ˨˩ kaːw˧˧ təwk͡p̚˧˦] · Huế [ʔɗɨəŋ˦˩ kaːw˧˧ təwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˨˩ kaːw˧˧ təwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- là một đường cao tốc dành cho xe máy hay xe hơi chạy tốc độ cao.
Câu ví dụ
- Không có đèn giao thông ở trên đường cao tốc.There are no traffic lights on the motorway.
- Trên đường cao tốc đang xảy ra tình trạng tắc đường.There is a traffic jam on the highway.
"đường cao tốc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | highway · motorway |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 고속도로 gosokdoro |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'autoroute |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Autobahn |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | шоссе шоссе́ · трасса тра́сса |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'autostrada |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| đường | âm đầu đ · vần ương · thanh huyền |
| cao | âm đầu c · vần ao · thanh ngang |
| tốc | âm đầu t · vần ôc · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "đường cao tốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.