đường phân giác

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨəŋ˨˩ fən˧˧ zaːk̚˧˦] · Huế [ʔɗɨəŋ˦˩ fəŋ˧˧ jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˨˩ fəŋ˧˧ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đường thẳng chia một góc phẳng ra làm hai góc bằng nhau.

Cấu tạo âm tiết

đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền
phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang
giácâm đầu gi · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đường phân giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.