Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đấng

Danh từ Thanh sắcVần âng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəŋ˧˦] · Huế [ʔɗəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hạng.
    • Người ba đấng, của ba loài.
  2. Từ dùng để chỉ từng cá nhân người được suy tôn đến mức cao nhất về công lao, sự nghiệp hoặc phẩm chất.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 等.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đấngâm đầu đ · vần âng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đấng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.